nghỉ năm

nghỉ năm

Anh ấy dự định nghỉ năm vào tháng tới để đi du lịch cùng gia đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghỉ phép hàng năm: Chỉ hành động sử dụng số ngày nghỉ phép được hưởng theo quy định trong một năm làm việc. Đây quyền lợi của người lao động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy dự định nghỉ năm vào tháng tới để đi du lịch cùng gia đình.
    • Công ty khuyến khích nhân viên nghỉ năm đúng kế hoạch để đảm bảo sức khỏe tái tạo năng lượng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đến kỳ nghỉ năm": chỉ thời điểm được nghỉ phép hàng năm.
    • Sau một năm làm việc, cuối cùng tôi cũng đến kỳ nghỉ năm.
  • "xin nghỉ năm": hành động làm đơn hoặc thông báo để được sử dụng ngày phép.
    • ấy đã xin nghỉ năm hai tuần để về quê thăm bố mẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ phép (động từ): nghỉ làm lương theo các chế độ (ốm đau, thai sản, hàng năm...). "Nghỉ năm" một dạng cụ thể của "nghỉ phép".
  • Nghỉ hàng năm (cụm danh từ): cách nói khác của "nghỉ năm", nhấn mạnh tính chất định kỳ mỗi năm.
Từ đồng nghĩa
  • Nghỉ phép thường niên: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất lặp lại hàng năm.
  • Nghỉ phép định kỳ: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất kế hoạch, theo chu kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nghỉ năm trọn vẹn: sử dụng toàn bộ số ngày phép năm trong một lần.
    • Anh ấy quyết định nghỉ năm trọn vẹn một tháng để thực hiện chuyến đi xa.
  • Nghỉ năm dồn: tích lũy ngày phép của nhiều năm để nghỉ một lần (theo quy định cụ thể của nơi làm việc).
    • Do công việc bận rộn, anh ấy đã nghỉ năm dồn của hai năm để về quê dài ngày.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)